bon viveur
/ˌbɑːnviˈvɑːnt/Danh từ
- Đồng nghĩa với bon vivant, một người tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon.Synonym of bon vivant, a person who enjoys the good things in life, especially good food and drink.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bon viveur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish